chả nướng

chả nướng

Mẹ tôi nướng chả nướng trên bếp than.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn làm từ thịt heo (lợn) xay nhuyễn, tẩm gia vị, nặn thành miếng hoặc xiên vào que nướng trên than hồng: "chả nướng" một đặc sản ẩm thực phổ biến, đặc biệtmiền Bắc Việt Nam, màu vàng nâu, mùi thơm đặc trưng của thịt nướng gia vị.
    • Món thịt nướng dạng chả: "chả nướng" cũng có thể chỉ chung các loại chả (thịt xay) được chế biến bằng cách nướng, khác với chả rán hay chả hấp.
dụ sử dụng
  • (Quán này món thịt xay nướng thơm ngon được nhiều người biết đến.)
  • (Mẹ tôi hay chuẩn bị món thịt heo xay nướng vào dịp cuối tuần.)
  • (Món thịt nướng dạng chả kết hợp với bún rau sống mang lại hương vị hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chả nướng xíu": biến thể của chả nướng được tẩm ướp theo kiểu xíu (thịt nướng kiểu Trung Hoa), thường màu đỏ vị ngọt đậm.
    • Chả nướng xíu màu đỏ hấp dẫn, thường dùng làm nhân bánh mì. (Loại chả nướng này màu đỏ đẹp mắt hay được dùng để nhồi vào bánh mì.)
  • "chả nướng lốt": món chả nướng được bọc trong lốt trước khi nướng, tạo mùi thơm đặc biệt.
    • Chả nướng lốt món ăn quen thuộc trong các bữa tiệc gia đình. (Món thịt xay nướng bọc lốt thường xuất hiện trong các bữa ăn sum họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chả (danh từ): thịt (thường thịt heo) xay nhuyễn, tẩm gia vị, có thể được hấp, rán hoặc nướng.
    • Chả lụa loại chả hấp, ăn với bánh cuốn. (Chả lụa món thịt xay hấp, thường dùng kèm bánh cuốn.)
  • Chả que (danh từ): chả nướng được xiên vào que tre trước khi nướng, thường bánvỉa hè.
    • Chả que ăn kèm tương ớt rất ngon. (Món thịt xiên nướng chấm tương ớt hương vị tuyệt vời.)
  • Nem nướng (danh từ): món chả nướng kiểu Nha Trang, thường thêm (da heo thái sợi) ăn kèm cuốn bánh tráng.
    • Nem nướng Nha Trang khác với chả nướng miền Bắc. (Nem nướng Nha Trang cách chế biến hương vị riêng so với chả nướng của người Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thịt nướng: món thịt nói chung được nướng trên lửa, nhưng không nhất thiết phải thịt xay nhuyễn như chả nướng.
  • Chả xiên: cách gọi khác của chả nướng khi được xiên que, phổ biếncác hàng rong.
  • nướng (khi dùng thịt ): món nướng tương tự nhưng nguyên liệu thịt xay, tạo ra "chả nướng".
Thành ngữ liên quan
  • Ngon như chả nướng: cách nói dân gian để khen một món ăn hương vị thơm ngon, hấp dẫn.
    • Món thịt này ngon như chả nướng vậy. (Món thịt này hương vị thơm ngon không kém chả nướng.)